Trang chủ / Danh Ngôn tiếng anh / Study while others are sleeping

Study while others are sleeping

Hãy học khi người khác ngủ; lao động khi người khác lười nhác; chuẩn bị khi người khác chơi bời; và có giấc mơ khi người khác chỉ ao ước.
Study while others are sleeping; work while others are loafing; prepare while others are playing; and dream while others are wishing.